Unicov kết quả livescore
Unicov
Sportovni areal SK Unicov
Unicov Điểm
Unicov lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 8 | 6 | 2 | 27:20 | +7 | 30 | 1.88 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 8 | 4 | 4 | 21:18 | +3 | 28 | 1.75 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 16 | 10 | 6 | 48:38 | +10 | 58 | 1.81 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 3 | 8 | 4 | 12:12 | 0 | 17 | 1.06 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 6 | 7 | 3 | 10:7 | +3 | 25 | 1.56 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 9 | 15 | 7 | 22:19 | +3 | 42 | 1.31 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 8 | 6 | 1 | 15:8 | +7 | 30 | 1.88 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 5 | 8 | 3 | 11:11 | 0 | 23 | 1.44 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 13 | 14 | 4 | 26:19 | +7 | 53 | 1.66 | |
Bàn Thắng Đội
Unicov ghi bàn cứ mỗi 60 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
Unicov ghi trung bình 1.50 bàn mỗi trận
Unicov là đội đầu tiên ghi bàn trong 7% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
Unicov không ghi được bàn trong 22% tại Giải hạng nhì quốc gia
Unicov ghi trung bình 0.69 trong hiệp một mỗi trận
Unicov ghi trung bình 0.81 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Unicov để thủng lưới cứ mỗi 76 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
Unicov để thủng lưới trung bình 1.19 bàn mỗi trận
Unicov đạt được 38% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Unicov để thủng lưới trung bình 0.59 bàn trong hiệp một mỗi trận
Unicov để thủng lưới trung bình 0.59 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Unicov ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 91% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Unicov ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Unicov ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Unicov ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Unicov thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 7% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Unicov để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 7% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Unicov ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Unicov thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 7% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Unicov để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 7% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Unicov đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Unicov tổng số bàn thắng mỗi trận 2.69 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 54% đối với Unicov tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 75% đối với Unicov tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Unicov đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Unicov ghi trung bình 1.28 mỗi trận trong hiệp một
Unicov ghi trung bình 1.41 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 38 cho Unicov ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 63 cho Unicov ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 47 cho Unicov ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 54 cho Unicov ở Giải hạng nhì quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Unicov đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 54% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Unicov ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Unicov ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 32% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Unicov đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 10 trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ
Unicov thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Unicov có trung bình 0.28 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Unicov thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Unicov có trung bình 0.06 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Unicov thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Unicov có trung bình 0.22 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê thẻ đội
Unicov có trung bình 0.09 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia
Unicov có trung bình 0.19 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Unicov thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Unicov có trung bình 0.94 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Unicov thắng bằng quả phạt góc trong 7% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Unicov có trung bình 0.41 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Unicov thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Unicov có trung bình 0.53 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Unicov có trung bình 0.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Unicov có trung bình 0.44 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới